facebook
Vietnamese English 
Vietnamese English 

Từ Vựng Tiếng Đức A1 Cơ Bản Cho Người Mới Bắt Đầu

Từ vựng tiếng Đức A1 chính thức bao gồm 650 từ theo Viện Goethe của Đức. Bạn có thể nghĩ đây là rất nhiều nhưng học tiếng Đức cùng CMMB, mọi chuyện không còn là khó khăn nữa!!!

Có lẽ, bạn cho rằng mình sẽ thông thạo tiếng Đức nếu bạn học tất cả các từ trong danh sách này. Nhưng thực sự thì không chắc chắn, điều bạn cần là phải nhớ và sử dụng được các từ vựng này và CMMB ở đây để làm điều đó. 

Đầu tiên, việc ghi nhớ thuộc lòng 650 từ sẽ cực kỳ lặp đi lặp lại, nhàm chán và không hiệu quả. Nói cách khác, bạn sẽ quên chúng nhanh hơn là học chúng. Trước tiên, bộ não của bạn cần tạo kết nối (cầu nối) với những từ đó và việc chỉ lặp lại cặp dịch từ sẽ không giúp bạn truy xuất những từ này khi cần.

Từ vựng tiếng Đức A1
Từ vựng tiếng Đức A1

Học chuyên sâu và xây dựng dựa trên bí quyết sẽ thú vị và hiệu quả hơn nhiều. 

CMMB muốn cung cấp cho bạn một số phương pháp về cách xử lý danh sách từ vựng tiếng Đức A1 theo cách hiệu quả nhất có lợi cho việc sử dụng thực tế. Một cách để tiếp cận điều này là lên mạng và tìm những từ được sử dụng phổ biến nhất. Có danh sách cho tất cả các cấp độ khác nhau, vì vậy bạn luôn có thể tìm thấy thứ gì đó phù hợp với mình. Ví dụ: bạn có thể tìm “500 từ tiếng Đức thông dụng nhất” và học một vài từ mỗi ngày hoặc mỗi tuần.

Cách Học Từ Vựng Tiếng Đức A1 Hiệu Quả Nhất:

  1. Khi bạn bắt gặp một từ mà bạn đã nhìn thấy trước đó, bạn sẽ không thể ghi nhớ nó nếu bạn tra cứu bản dịch ngay lập tức. Cơ hội học từ này sẽ cao hơn nhiều nếu bạn cố gắng nhớ nghĩa của từ trước khi tra nghĩa.
    Mặt khác, khi bạn gặp một thuật ngữ mới, hãy tra cứu ý nghĩa của nó (hoặc các nghĩa khác), thông tin sử dụng và các câu mẫu ngoài bản dịch – điều này sẽ giúp bạn xây dựng cầu nối với từ đó.
  2. Chọn một từ mà bạn gặp khó khăn trong việc ghi nhớ và sau đó đưa nó vào mỗi buổi học mà bạn có. Flashcards là một công cụ thực sự tuyệt vời cho mục đích đó. Bằng cách lặp lại những từ mới, chúng ta đưa chúng vào bộ nhớ dài hạn của mình. Hơn nữa, nếu bạn đang sử dụng flashcards truyền thống, bạn có thể thực hành viết tiếng Đức cũng như cải thiện kỹ năng đọc của mình. Và hãy nhớ rằng – flashcards có thể được sử dụng cho cả việc học từ vựng và ngữ pháp, vì vậy hãy cố gắng sử dụng chúng một cách tối đa.
  3. Đôi khi, việc xem một từ trong ngữ cảnh thực sự có thể hữu ích – chẳng hạn như trong một câu. Nếu một từ mới đối với bạn, hãy nhập từ đó vào thanh tìm kiếm và kiểm tra các câu ví dụ. Có nhiều nền tảng trên internet có thể giúp bạn làm điều đó. Ví dụ các trang web học tiếng Đức và ứng dụng học tiếng Đức.

Top 10 từ vựng tiếng Đức A1 được sử dụng nhiều nhất

  1. ich
  • me
  1. sie
  • they 
  • she 
  • them 
  • her
  1. das
  • the 
  • that 
  • this 
  • it
  1. ist
  • be
  1. du
  • you
  1. nicht
  • not 
  • no
  1. die
  • the 
  • which 
  • that 
  • who
  1. und
  • and
  1. es
  • it
  1. der
  • the 
  • which

Nhưng, đây mới chỉ là bắt đầu

Tất nhiên, đây chỉ là một vài từ tiếng Đức phổ biến. Nếu bạn muốn thông thạo tiếng Đức, đến thăm nước Đức hoặc kết bạn với những người bản ngữ, bạn cũng cần học những từ khác và không ngừng cố gắng cải thiện vốn từ vựng của mình.

Từ vựng tiếng Đức A1
Từ vựng tiếng Đức A1

Bạn có thể tạo danh sách các từ mà bạn quan tâm hoặc bạn có thể chọn những từ mà bạn cảm thấy mình có thể cần nhất. Một cách thú vị để học từ vựng là chọn 5 đến 10 từ mỗi ngày bằng ngôn ngữ của chính bạn mà bạn nghĩ rằng mình sẽ cần vào ngày hôm đó, tra từ tiếng Đức cho từ đó, viết cả hai xuống và học chúng suốt cả ngày. Dưới đây là 7 từ nhiều bạn quan tâm.

Những lời trong ngày dành cho bạn:

  1. Hallo = Xin chào. Mọi cuộc trò chuyện đều bắt đầu bằng “Hallo!”, có nghĩa là “Xin chào” trong tiếng Đức .
  2. Liebe = Tình yêu. Đó là tất cả về tình yêu. Tình yêu là một cảm xúc phổ quát, và tất cả chúng ta nên nói về nó, cảm nhận nó và cho đi nó mỗi ngày. 
  3. Blume = Hoa. Hoa rất đẹp – Mỗi loài hoa đều có vẻ đẹp riêng. 
  4. Katze = Con mèo. Chúng có thể dễ thương, có thể nghịch ngợm. Bạn là người yêu mèo hay yêu chó?
  5. Hund = Chó. Người bạn tốt nhất của con người – đây là những gì người Đức nói về chó. Bạn có chó không? Bạn có muốn nuôi 1 con không?
  6. Lächeln = Nụ cười. Thế giới sẽ thân thiện hơn nếu bạn nở nụ cười trên môi. Một nụ cười cũng có thể giúp bạn giao tiếp với mọi người tốt hơn và nhận được mọi câu trả lời bạn cần.
  7. Ja = Vâng. Mọi người nói “không” thường xuyên, vì vậy bạn nên trau dồi cách nói “có” nhiều hơn. Nói “có” với việc học tiếng Đức.

Những điều lý thú!

Bạn có biết rằng tiếng Đức nổi tiếng vì có một số từ dài nhất thế giới không? Điều này là do người Đức sử dụng các từ ghép để diễn đạt cả câu – đặc biệt khi nói đến các thuật ngữ thương mại và chính phủ. Kết quả là, từ tiếng Đức điển hình có hơn mười chữ cái.

“Donaudampfschiffahrtselektrizitätenhauptbetriebswerkbauunterbeamtengesellschaft” là từ tiếng Đức dài nhất trong lịch sử. May mắn thay, đây không phải là một trong những từ tiếng Đức phổ biến nhất. Trong bất kỳ ngôn ngữ nào khác, từ này đề cập đến hiệp hội dành cho các quan chức trực thuộc ban quản lý trụ sở chính của các dịch vụ điện tàu hơi nước sông Danube, bao gồm hơn mười điều khoản.

Từ vựng tiếng Đức A1
Từ vựng tiếng Đức A1

Tuy nhiên, đây là một trong những từ tiếng Đức không phổ biến nhất. Vì vậy, thở dễ dàng, bạn đã có thể quên điều này một lần nữa. Mặt khác, có một từ khá dài, tiếc là được sử dụng khá nhiều, đó là từ “Rechtsschutzversicherungsgesellschaften” Nó đề cập đến an ninh pháp lý được cung cấp bởi các công ty bảo hiểm. Từ này, tin hay không, có 40 chữ cái – và nó là từ tiếng Đức dài nhất được sử dụng hàng ngày, theo Sách kỷ lục Guinness thế giới.

Với những thuật ngữ như thế này, không có gì ngạc nhiên khi Mark Twain đã từng nói đùa rằng “một số từ tiếng Đức dài đến mức chúng thậm chí còn có một góc nhìn”. 

Lựa chọn tuyệt vời cho việc học từ vựng tiếng Đức A1 của bạn

Nắm vững một ngôn ngữ chắc chắn đòi hỏi nhiều hơn là vốn từ vựng cơ bản. Nếu bạn muốn học tiếng Đức và trở nên thông thạo ngôn ngữ này, bạn cần phải có một số kỹ năng kết hợp với nhau. Trong tình huống đó, việc tự học có thể là một thách thức, không có cấu trúc và đơn giản là nhàm chán, nhưng bạn đã thử học tập tại CMMB chưa?

Ở đây, bạn không chỉ tìm thấy những câu chuyện thú vị cho mọi cấp độ, từ sơ cấp đến cao cấp, mà còn có thể tìm thấy bản dịch của từng từ chỉ bằng cách nhấp vào nó. Hơn nữa, bạn được giảng dạy bởi người bản ngữ, vì vậy bạn có thể thực hành kỹ năng nghe và phát âm của mình. Lớp học tại CMMB rất thú vị và hiệu quả. Chỉ cần nhớ – đó là tất cả về sự đều đặn và kiên trì. Üben, üben, üben – luyện tập, luyện tập, luyện tập và bạn sẽ đạt được điều đó.

Từ vựng tiếng Đức A1
Từ vựng tiếng Đức A1

Hôm nay, chúng ta hãy cùng điểm qua một trong những danh sách Động từ tiếng Đức cơ bản nhất mà bất kỳ ai học tiếng Đức A1 cũng cần phải nắm rõ. Để bắt đầu, đây là những động từ mà bạn có thể sử dụng hàng ngày trong tất cả các cuộc trò chuyện cũng như tất cả các cuộc thảo luận của mình. Đây là một phần quan trọng trong danh sách từ vựng tiếng Đức A1 và cũng cho cuộc sống hàng ngày của bạn 🙂

STT TIẾNG ĐỨC TIẾNG VIỆT
2 arbeiten làm việc
3 beginnen để bắt đầu
4 bekommen để có được
5 bleiben ở lại
6 brauchen cần
7 bringen mang theo
8 dürfen được cho phép
9 erklären giải thích
10 fahren lái xe

 

11 feiern để ăn mừng
12 finden để tìm
13 fragen hỏi
14 geben cho
15 gehen đi
16 gehören thuộc về
17 gewinnen để thắng
18 glauben tin tưởng
19 haben
20 halten giữ

 

21 heienen được gọi là
22 kennen để biết
23 kommen đến
24 können để có thể
25 laufen đi bộ
26 leben sống
27 legen đặt
28 liegen nói dối
29 machen làm
30 mögen thích

 

31 müssen phải
32 nehmen lấy
33 sagen để nói
34 scheinen dường như
35 schließen đóng
36 schreiben viết
37 sehen nhìn
38 sein được
39 sollen nên
40 spieleen chơi

 

41 sprechen nói
42 stehen đứng
43 stellen đặt
44 suchen tìm kiếm
45 treffen gặp mặt
46 tun làm
47 werden trở thành
48 wissen biết
49 wollen muốn
50 zahlen thanh toán/trả

Có thể bạn quan tâm:

Tip học từ vựng tiếng Đức hiệu quả và nhanh chóng

Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on email
Email

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

error: Content is protected !!

Gửi ý kiến đóng góp của bạn tại đây để CMMB ngày càng hoàn thiện, phát triển hơn
CMMB luôn sẵn sàng lắng nghe và tiếp thu.

CMMB luôn đón nhận các ý kiến đóng góp của học viên và phụ huynh để CMMB nâng cao trải nghiệm.

Gửi nội dung chương trình tài trợ đến: cmmbvietnam.edu@gmail.com
CMMB sẽ phản hồi lại nếu chương trình của bạn phù hợp.

Để lại thông tin nhận tư vấn MIỄN PHÍ từ đội ngũ nhân viên tư vấn chuyên nghiệp của CMMB.
Tất cả thông tin về khoá học, lịch học, lớp học thử trải nghiệm MIỄN PHÍ.

CỐ VẤN CMMB VIỆT NAM

Tiến sĩ. Bác sĩ. NGUYỄN THỊ NGUYỆT ÁNH

Tiến sĩ y khoa, chuyên ngành dịch tễ học, ĐH y khoa Kanazawa, Nhật Bản

Nguyên Công chức Vụ tổ chức cán bộ, Bộ Y Tế, Việt Nam

Nguyên nghiên cứu viên – bác sĩ tâm lý và tâm thần trẻ em và trẻ vị thành niên, Bệnh viện đại học Ulm, CHLB Đức

Tương lai của thế giới nằm trong lớp học của ngày hôm nay!