facebook
Vietnamese English 
Vietnamese English 

Một số mẫu câu hữu ích khi khám bệnh tại Đức

Chắc chắn không ai muốn đến bệnh viện hoặc đến thăm ai đó ở bệnh viện chút nào phải không?

Chúng ta hãy chú ý chăm sóc cơ thể thật tốt và xây dựng một lối sống lành mạnh nhé. 

Nhưng nếu không may phải đến bệnh viện các bạn hãy lưu ngay lại một số mẫu câu hữu ích này để sử dụng nhé.

mau-cau-kham-benh-tai-duc

Từ vựng thường dùng khi đi khám bệnh tại Đức

r Termin: lịch hẹn 

einen Termin vereinbaren: đặt lịch hẹn

r Hausarzt”: bác sĩ gia đình

r Notfall: trường hợp khẩn cấp

die Arzthelfer/-i: người trợ giúp

Ich muss mich hinlegen: tôi phải nằm nghỉ

Mir ist schwindelig: tôi buồn nôn

Ich habe Durchfall: tôi bị tiêu chảy

Ich möchte einen Termin machen: tôi muốn làm một lịch hẹn

Mein Fuß tut weh: bàn chân tôi bị đau

Ich bin gefallen: tôi bị ngã

Was kann ich für Sie tun?: tôi có thể giúp gì cho ngài

Haben Sie Schmerzen?: ngài có đau không?

Wo tut es weh?: đau ở đâu?

Wie lange fühlen Sie sich schon so?: ngài bị vậy bao lâu rồi?

Wie hoch ist das Fieber?: sốt cao bao nhiêu?

Ich bin krank: tôi là ốm

Ich habe Fieber: tôi bị sốt

Ich habe Bauchschmerzen/Kopfschmerzen/Halschmerzen: tôi có đau bụng, đau đầu, đau họng

Mẫu hội thoại thường dùng khi đi khám chữa bệnh tại Đức

A: Hallo/Guten Tag. 

Xin chào

Was kann ich für Sie tun?/Was kann ich Ihnen helfen?

Tôi có thể giúp gì cho Ngài?

P: Hallo/Guten Tag.

Heute um 9 Uhr habe ich einen Termin bei Ihnen.

Hôm nay tôi có lịch hẹn ở chỗ Ngài vào lúc 9h.

A: Wie heißen Sie?/Was ist Ihr Name?

Ngài tên là gì?

P: Ich heiße Phong Ngo. 

Tôi tên là Phong Ngô

A: Könnten Sie mir bitte die Krankenversicherungskarte geben!

Ngài có thể đưa cho tôi thẻ bảo hiểm sức khỏe chứ?

A: Warten Sie bitte im Wartezimmer/Wartebereich!

Ngài làm ơn hãy đợi ở phòng chờ nhé!

Guten Tag./Was kann ich für Sie tun?/Was tut Ihnen weh?Was fehlt Ihnen?/

Xin chào? Tôi có thể giúp gì cho Ngài? Ngài đau ở đâu?

P: Seit gestern habe ich Fieber, Husten und Kopfschmerzen

Từ hôm qua thì tôi bị sốt, ho và đau đầu. 

A: Wie hoch war die Körpertemperatur?

Nhiệt độ đã là bao nhiêu?

P: Die Temperatur war 39 Grad.

Nhiệt độ đã là 39 độ.

A: Das ist Ihr Rezept./Ich verschreibe die Medikamente, nehmen Sie die Tablette/ Medikamente  aus der Apotheke

Đây là đơn thuốc./Tôi sẽ kê đơn thuốc và Ngài hãy lấy thuốc từ hiệu thuốc nhé!

P: vielen Dank.

Cảm ơn rất nhiều!

A: gute Besserung!

Chúc Ngài mau khỏe!

Xem thêm: 5 lưu ý khi khám răng tại Đức

Xem thêm: Kinh nghiệm khám chữa bệnh tại Đức

CMMB mong rằng với những thông tin ngắn gọn trên sẽ hữu ích cho các bạn khi đi khám bệnh tại Đức

Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on email
Email

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

error: Content is protected !!

Gửi ý kiến đóng góp của bạn tại đây để CMMB ngày càng hoàn thiện, phát triển hơn
CMMB luôn sẵn sàng lắng nghe và tiếp thu.

CMMB luôn đón nhận các ý kiến đóng góp của học viên và phụ huynh để CMMB nâng cao trải nghiệm.

Gửi nội dung chương trình tài trợ đến: cmmbvietnam.edu@gmail.com
CMMB sẽ phản hồi lại nếu chương trình của bạn phù hợp.

Để lại thông tin nhận tư vấn MIỄN PHÍ từ đội ngũ nhân viên tư vấn chuyên nghiệp của CMMB.
Tất cả thông tin về khoá học, lịch học, lớp học thử trải nghiệm MIỄN PHÍ.

CỐ VẤN CMMB VIỆT NAM

Tiến sĩ. Bác sĩ. NGUYỄN THỊ NGUYỆT ÁNH

Tiến sĩ y khoa, chuyên ngành dịch tễ học, ĐH y khoa Kanazawa, Nhật Bản

Nguyên Công chức Vụ tổ chức cán bộ, Bộ Y Tế, Việt Nam

Nguyên nghiên cứu viên – bác sĩ tâm lý và tâm thần trẻ em và trẻ vị thành niên, Bệnh viện đại học Ulm, CHLB Đức

Tương lai của thế giới nằm trong lớp học của ngày hôm nay!