facebook
Vietnamese English 
Vietnamese English 

Tổng Hợp 50 Động Từ Trong Tiếng Đức và Cách Sử Dụng

Như chúng ta đã biết, động từ tiếng Đức cho biết hoạt động hoặc trạng thái của chủ thể ở một thời điểm nào đó. Bên cạnh đó, giống như các ngôn ngữ khác động từ trong tiếng Đức gồm 2 loại ngoại động từ và nội động từ. Đặc biệt, đây là ngôn ngữ biến hình, vì thế động từ sẽ thay đổi hình thức theo các thì trong tiếng Đức. Sau đây CMMB sẽ sẽ tổng hợp 50 động từ trong tiếng Đức và cách sử dụng.

Động từ trong tiếng Đức là gì?

Tương tự như bất cứ ngôn ngữ nào, động từ trong tiếng Đức là thành phần trong câu dùng để diễn tả một hành động, một diễn biến hay trạng thái nào đó.

Tổng Hợp 50 Động Từ Trong Tiếng Đức và Cách Sử Dụng

Tổng hợp 50 động từ trong tiếng Đức và cách sử dụng

  • Aufwachen = to wake up | có nghĩa là thức dậy, ví dụ: Ich wache um 6 Uhr auf. (Tôi thức dậy vào lúc 6 giờ.)
  • Bedeuten = to mean | có nghĩa là, ví dụ: Was bedeutet das Wort “bedeuten”? (Từ “bedeuten” có nghĩa là gì?)
  • Beginnen = to start | bắt đầu, ví dụ: Die Vorstellung beginnt um 20 Uhr. (Tức là buổi biểu diễn sẽ bắt đầu vào lúc 20 giờ.)
  • Bezahlen = to pay | trả, ví dụ: Sie muss 50 Euro für Bücher bezahlen. (Câu này có nghĩa là cô ấy phải trả 50 Euro cho những quyển sách.)
  • Bleiben = to stay | ở, ví dụ: Heute ich bleibe zu Hause. (Hôm qua tôi ở nhà.)
  • Brauchen = to need | cần, ví dụ: Ich brauche eine neue Bluse. (Tôi cần một cái áo sơ mi mới.)
  • Bürsten = to brush | chải, ví dụ: Ich bürste mir die Haare. (Tôi chải tóc)
  • Buchstabieren = to spell | đánh vần, ví dụ: Können Sie den Nachnamen bitte buchstabieren? – D.U.O.N.G. (Nghĩa của câu này là Bạn có thể đánh vần họ của mình không? – D.U.O.N.G)
  • Arbeiten = to work | làm việc, ví dụ: Heute ich nicht arbeite. (Hôm qua tôi không làm việc.)
  • Duschen = to shower
  • Einladen = to invite | mời, ví dụ: Ich möchte dich zu meinem 22. Geburtstag einladen. (Câu này có thể dịch là tôi muốn mời bạn tới tham dự bữa tiệc sinh nhật lần thứ 22 của tôi.)
  • Essen = to eat | ăn, ví dụ: Er isst zu viel. (Anh ấy ăn rất nhiều.)
  • Enden = to end | kết thúc, ví dụ: Die Party endet um 21 Uhr. (Tiếp đến câu này có nghĩa là buổi tiệc kết thúc vào lúc 21 giờ.)
  • Fahren = to drive | lái xe, ví dụ: Ich fahre mit dem Fahrrad zur Arbeit. (Tôi đi xe đạp đi làm)
  • Fernsehen = to watch TV | xem ti-vi
  • Fliegen = to fly | bay, ví dụ: Ich fliege mit Vietnam Airlines. (Tôi bay bằng hãng VNA.)
  • Freuen sich = be happy, look foward, be pleased | vui lòng, hân hạnh, trông chờ, ví dụ: Ich freue mich auf meine Reise. (Tôi rất trông đợi vào )
  • Frühstücken = to eat breakfast | ăn sáng, ví dụ: Ich frühstücke um 8 Uhr. (Tôi ăn sáng lúc 8 giờ.)
  • Geben = to give | đưa
  • Gehen = to go | có nghĩa là đi, ví dụ: Ich gehe in die Schule. (Tôi đi tới trường.)
  • Haben = to have | có, ví dụ: Er hat viel Geld. (Anh ấy có rất nhiều tiền.)
  • Heißen = name | tên là, ví dụ: Ich heiße Trang. (Tôi tên là Trang.)
  • Hören = to listen | nghe, ví dụ: Ich höre gerne Musik. (Tôi thích nghe nhạc.)
  • Kaufen = to buy | mua, ví dụ: Ich kaufe Lebensmittel im Supermarkt. (Nghĩa tiếng Việt của câu này là Tôi mua thực phẩm trong siêu thị.)
  • Kochen = to cook | nấu ăn, ví dụ: Ich koche die Suppe. (Tôi nấu món súp.)
  • Kommen = to come | đến (kommen aus = đến từ), ví dụ: Ich komme aus Vietnam. (Tôi đến từ Việt Nam.)
  • Küssen = to kiss | hôn, ví dụ: Er küsste ihr die Hand. (Anh hôn lên tay cô ấy.)
  • Lachen = to lauf | cười
  • Laufen = to run | chạy, ví dụ: Er läuft sehr schnell. (Anh ấy chạy rất nhanh.)
  • Leben = to live | sống, ví dụ: Ich lebe in einer Wohnung. (Tôi sống trong một căn hộ.)
  • Lesen = to read | đọc, ví dụ: Ich lese gerne Bücher. (Tôi thích đọc sách.)
  • Legen = to put, to place | đặt, để, ví dụ: Ich lege den Tisch zwischen den Stühlen.
  • Liegen = to lie, to lay down | nằm, ví dụ: Die Katze liegt im Bett. (Con mèo nằm trên giường.)
  • Machen = to make | làm, ví dụ: Ich mache meine Hausaufgaben. (Nghãi của câu này là tôi làm bài tập về nhà của mình.)
  • Nehmen = to use | dùng, sử dụng, ví dụ: Sie nimmt nur Öl zum Braten. (Cô ấy chỉ dùng dầu để rán.) hoặc to take | nhận lấy
  • Putzen = to | đánh răng
  • Rauchen = to smoke | hút thuốc lá, ví dụ: Mein Vater raucht nicht. (Cha tôi không hút thuốc.)
  • Sagen= to tell, to say | nói
  • Sauber machen = to clean | lau chùi, dọn dẹp
  • Schieben = to push | đẩy
  • Schreiben = to write | có nghĩa là viết, ví dụ: Ich schreibe einen Brief. (Tôi viết một bức thư.)
  • Sein = to be | thì, là, ở. ví dụ: Sie ist Lehrerin. (Cô ấy là giáo viên.)
  • Spielen = to play | chơi, ví dụ: Wir spielen Karte in der Freizeit.
  • Sprechen = to speak | nói, ví dụ: Ich spreche Deutsch. (Tôi nói tiếng Đức.)
  • Springen = to jump | nhảy,
  • Staubsaugen = to vacuum | hút bụi
  • Stehen = to stand | đồng nghĩa với đứng, ví dụ: Ich kann nicht mehr stehen. (Tôi không thể đứng được nữa).
  • Treffen = to meet |  có nghĩa là gặp gỡ
  • Trinken = to drink | nghĩa là uống, ví dụ: Sie trinkt keinen Alkohol. (Cô ấy không uống rượu.)
  • Waschen = to wash | giặt, rửa, ví dụ: Meine Mutter wascht Wäsche. (Mẹ tôi giặt quần áo.)

Kết luận

Qua bài viết trên, chúng ta đã hiểu thêm về tổng hợp các động từ cùng cách sử dụng. Nhìn chung, với việc tự học tiếng Đức thông qua những động từ này sẽ giúp bạn hiểu rõ, sâu nghĩa của từ hơn. Việc giải thích cả tiếng Anh và tiếng Việt cùng với những ví dụ sẽ giúp bạn có nền tảng từ vựng chắc nhất để có thể nâng cao trình độ của mình.

Xem thêm:

Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on email
Email

2 bình luận

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!

Vui lòng để lại thông tin bên dưới để nhận tư vấn về các chương trình, khoá học, và tham dự lớp học thử miễn phí !